dã tràng

  1. (zool.) crabe de sables
    • công dã tràng
      travail de Pénélope

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dã tràng"

dã tràng
Dã tràng đang vê cát thành những viên tròn nhỏ trên bãi biển.